"defection" بـVietnamese
التعريف
Đào ngũ hoặc bỏ ngũ là hành động rời bỏ nhóm, tổ chức hoặc quốc gia để gia nhập bên đối lập, thường do không đồng ý quan điểm hoặc chính sách.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong lĩnh vực chính trị hoặc quân sự; không chỉ là rời đi mà còn chuyển sang phía đối lập.
أمثلة
His defection to another team surprised everyone.
**Đào tẩu** sang đội khác của anh ấy đã khiến mọi người bất ngờ.
The soldier was punished for defection.
Người lính bị phạt vì **đào ngũ**.
Her defection from the party made the news.
Việc cô ấy **đào ngũ** khỏi đảng đã được lên báo.
After his sudden defection, the organization had to change its strategy.
Sau **sự đào ngũ** đột ngột của anh ấy, tổ chức phải thay đổi chiến lược.
Rumors of defection spread quickly through the political community.
Tin đồn về **đào ngũ** lan nhanh trong cộng đồng chính trị.
She explained her defection as a matter of conscience, not ambition.
Cô ấy giải thích **việc đào ngũ** của mình là vì lương tâm chứ không phải tham vọng.