"defecate" بـVietnamese
التعريف
Đưa chất thải rắn ra khỏi cơ thể qua hậu môn; thường dùng trong y học hoặc khoa học.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Rất trang trọng, dùng trong y học hoặc các tài liệu khoa học. Trong giao tiếp hằng ngày, người ta thường nói 'đi ngoài', 'đi vệ sinh', không dùng từ này khi nói chuyện bình thường.
أمثلة
Some animals defecate in the same spot every day.
Một số loài động vật **đại tiện** ở cùng một chỗ mỗi ngày.
Doctors ask if you defecate regularly to check your health.
Bác sĩ hỏi bạn có thường xuyên **đại tiện** không để kiểm tra sức khỏe.
Babies usually defecate several times a day.
Trẻ sơ sinh thường **đại tiện** nhiều lần mỗi ngày.
It's important to defecate at least once a day for good digestion.
Để tiêu hóa tốt, điều quan trọng là phải **đại tiện** ít nhất một lần mỗi ngày.
If you can't defecate for two days, you might be constipated.
Nếu bạn không thể **đại tiện** trong hai ngày, bạn có thể bị táo bón.
Some people feel embarrassed to say they need to defecate, so they use other words.
Một số người cảm thấy ngại khi nói mình cần **đại tiện**, nên họ dùng từ khác.