"defeatist" بـVietnamese
التعريف
Đây là người luôn nghĩ mình sẽ thất bại hoặc chấp nhận thất bại, không tin mình có thể thành công. Cũng dùng cho thái độ tiêu cực, bỏ cuộc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực và hay dùng để phê phán ai đó bỏ cuộc dễ dàng. Hay gặp trong cụm như 'defeatist attitude' hoặc 'defeatist thinking'. Đa số là văn viết hoặc phân tích, ít gặp trong nói hằng ngày.
أمثلة
Don't be a defeatist; we still have a chance.
Đừng trở thành **kẻ thất bại chủ nghĩa**; chúng ta vẫn còn cơ hội.
His defeatist attitude made the whole team feel hopeless.
Thái độ **defeatist** của anh ấy làm cả đội cảm thấy tuyệt vọng.
People called him a defeatist because he always expected the worst.
Mọi người gọi anh ấy là **kẻ thất bại chủ nghĩa** vì anh luôn nghĩ đến điều tệ nhất.
That sounds pretty defeatist—maybe try looking for solutions instead.
Nghe có vẻ **thất bại chủ nghĩa** quá—thử tìm giải pháp xem sao.
"We'll never win anyway"—stop being so defeatist!
"Chúng ta sẽ không bao giờ thắng đâu"—đừng **thất bại chủ nghĩa** như vậy!
Her defeatist thinking held her back from trying new things.
Suy nghĩ **thất bại chủ nghĩa** đã ngăn cô ấy thử những điều mới.