اكتب أي كلمة!

"defeatism" بـVietnamese

chủ nghĩa thất bại

التعريف

Thái độ tin rằng sẽ thất bại hoặc không thể thành công, dẫn đến dễ dàng từ bỏ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Chủ nghĩa thất bại' là từ mang sắc thái tiêu cực, thường dùng khi nói về thái độ cá nhân hoặc tinh thần tập thể. Không giống 'chủ nghĩa bi quan', nó chỉ sự tin chắc sẽ thất bại.

أمثلة

He showed defeatism and stopped trying after the first failure.

Anh ấy thể hiện **chủ nghĩa thất bại** và đã ngừng cố gắng sau thất bại đầu tiên.

Defeatism can make a team lose hope quickly.

**Chủ nghĩa thất bại** có thể khiến cả đội nhanh chóng mất hy vọng.

Teachers try to prevent defeatism in their students.

Giáo viên cố gắng ngăn chặn **chủ nghĩa thất bại** ở học sinh của mình.

We need to shake off this defeatism if we want to win next time.

Nếu muốn thắng lần sau, chúng ta cần phải bỏ đi **chủ nghĩa thất bại** này.

Her constant defeatism brought everyone’s spirits down.

**Chủ nghĩa thất bại** liên tục của cô ấy đã khiến mọi người mất tinh thần.

There's no place for defeatism when we're facing a tough challenge.

Không có chỗ cho **chủ nghĩa thất bại** khi chúng ta đối mặt với thử thách lớn.