اكتب أي كلمة!

"default on" بـVietnamese

vỡ nợkhông trả được nợ

التعريف

Không thanh toán khoản vay, nợ hoặc nghĩa vụ tài chính đúng hạn như đã cam kết. Từ này thường dùng trong lĩnh vực tài chính, pháp lý.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm từ chỉ dùng trong các tình huống tài chính hoặc pháp lý, như 'vỡ nợ khoản vay', không dùng cho lời hứa thông thường.

أمثلة

If you default on your student loan, you may face serious consequences.

Nếu bạn **vỡ nợ** khoản vay sinh viên, bạn có thể gặp hậu quả nghiêm trọng.

The company defaulted on its mortgage last year.

Công ty đã **vỡ nợ** khoản thế chấp vào năm ngoái.

He lost his house because he defaulted on payments.

Anh ấy mất nhà vì đã **không trả được** các khoản thanh toán.

If you default on your credit card, your credit score will drop.

Nếu bạn **vỡ nợ** thẻ tín dụng, điểm tín dụng của bạn sẽ giảm.

Many people worry they might default on their debts during a recession.

Nhiều người lo lắng rằng họ có thể **vỡ nợ** trong thời kỳ suy thoái.

Even a single missed payment can be considered defaulting on your loan agreement.

Chỉ một lần **không trả đúng hạn** cũng có thể bị coi là **vỡ nợ** hợp đồng vay.