اكتب أي كلمة!

"deepen" بـVietnamese

làm sâu sắctrở nên sâu sắc

التعريف

Khi vật gì đó được làm sâu hơn hoặc trở nên sâu hơn, bao gồm nghĩa đen (như cái hố) và nghĩa bóng (như cảm xúc hay hiểu biết).

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Hay dùng với đối tượng trừu tượng như 'kiến thức', 'mối quan hệ'. Thường xuất hiện trong văn cảnh trang trọng hoặc trung tính.

أمثلة

Heavy rain can deepen the river.

Mưa lớn có thể khiến con sông **trở nên sâu hơn**.

I want to deepen my understanding of science.

Tôi muốn **làm sâu sắc** sự hiểu biết của mình về khoa học.

They tried to deepen the hole in the ground.

Họ đã cố gắng **làm sâu thêm** cái hố trên mặt đất.

Traveling together really deepened our friendship.

Việc cùng nhau đi du lịch thực sự đã **làm sâu sắc** thêm tình bạn của chúng tôi.

This book deepens the mystery instead of solving it.

Cuốn sách này **làm sâu sắc thêm** bí ẩn thay vì giải quyết nó.

Talking openly can deepen trust in a relationship.

Nói chuyện cởi mở có thể **làm sâu sắc** sự tin tưởng trong một mối quan hệ.