اكتب أي كلمة!

"deductions" بـVietnamese

khoản khấu trừkhoản trừ

التعريف

Số tiền bị trừ ra từ tổng số tiền, đặc biệt là từ thu nhập hoặc lương. Thường dùng trong tài chính hoặc thuế.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong trường hợp tài chính hoặc pháp lý, như 'tax deductions' (khấu trừ thuế), 'payroll deductions' (khấu trừ lương). Đừng nhầm với 'discount' là giảm giá trực tiếp.

أمثلة

Deductions will be taken from your salary every month.

Mỗi tháng sẽ có **khoản khấu trừ** từ lương của bạn.

Tax deductions can help lower the amount you owe.

**Khoản khấu trừ** thuế có thể giúp bạn giảm số tiền phải trả.

After all the deductions, my paycheck is much smaller.

Sau tất cả các **khoản trừ**, lương của tôi nhỏ đi nhiều.

I was surprised by the number of deductions on my first payslip.

Tôi đã ngạc nhiên khi thấy nhiều **khoản trừ** trên bảng lương đầu tiên.

If you keep your receipts, you can claim more deductions at tax time.

Nếu bạn giữ hóa đơn, bạn có thể khai được nhiều **khoản khấu trừ** hơn khi nộp thuế.

All those tiny deductions really add up over a year.

Tất cả các **khoản khấu trừ** nhỏ đó cộng lại thành một số tiền lớn cả năm.