"decorate for" بـVietnamese
التعريف
Trang trí một nơi nào đó để chào đón một sự kiện, ngày lễ hay mục đích đặc biệt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường đi kèm với sự kiện hoặc mục đích, ví dụ: 'trang trí cho Tết', 'trang trí cho bữa tiệc'. Đừng nhầm với 'trang trí bằng' (tập trung vào vật liệu).
أمثلة
We will decorate for her birthday tomorrow.
Ngày mai chúng tôi sẽ **trang trí cho** sinh nhật của cô ấy.
They decorate for every holiday.
Họ **trang trí cho** mọi dịp lễ.
I like to decorate for Halloween.
Tôi thích **trang trí cho** Halloween.
Everyone came early to decorate for the surprise party.
Mọi người đều đến sớm để **trang trí cho** bữa tiệc bất ngờ.
Do you usually decorate for New Year's at home?
Bạn có thường **trang trí cho** Tết ở nhà không?
The teachers decorate for graduation every year.
Các giáo viên **trang trí cho** lễ tốt nghiệp mỗi năm.