"declare war on" بـVietnamese
التعريف
Chính thức thông báo hoặc quyết định bắt đầu chiến đấu với một quốc gia, nhóm hoặc vấn đề nào đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Được dùng cả nghĩa đen (giữa các quốc gia) và nghĩa bóng (chống lại vấn đề xã hội như ma túy, nghèo đói). Thường có tính chất chính thức, không dùng cho tranh luận cá nhân.
أمثلة
The country declared war on its neighbor.
Quốc gia đó đã **tuyên chiến** với nước láng giềng.
They want to declare war on poverty.
Họ muốn **tuyên chiến** với nghèo đói.
The government declared war on drugs last year.
Chính phủ năm ngoái đã **tuyên chiến** với ma túy.
After the attack, leaders quickly declared war on the enemy nation.
Sau cuộc tấn công, các lãnh đạo đã nhanh chóng **tuyên chiến** với quốc gia thù địch.
Many politicians promise to declare war on corruption, but few succeed.
Nhiều chính trị gia hứa sẽ **tuyên chiến** với tham nhũng, nhưng ít ai thành công.
The principal said the school would declare war on bullying this year.
Hiệu trưởng nói rằng năm nay trường sẽ **tuyên chiến** với nạn bắt nạt.