"decide in favor of" بـVietnamese
التعريف
Khi một cơ quan chính thức chọn hoặc phán quyết một bên thắng trong tranh chấp, tranh luận hoặc vụ kiện.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức, như các vụ kiện hay tranh luận mang tính tổ chức. Trong đời thường nên dùng các từ như 'chọn' hoặc 'nghiêng về'.
أمثلة
After the discussion, the committee decided in favor of a new policy.
Sau khi thảo luận, ủy ban đã **quyết định có lợi cho** chính sách mới.
The referee decided in favor of the home team.
Trọng tài đã **quyết định có lợi cho** đội chủ nhà.
The judge decided in favor of the plaintiff.
Thẩm phán đã **quyết định có lợi cho** nguyên đơn.
They finally decided in favor of giving everyone an extra day off.
Cuối cùng họ đã **quyết định có lợi cho** việc cho mọi người nghỉ thêm một ngày.
The board decided in favor of expanding the product line, despite some doubts.
Ban lãnh đạo đã **quyết định có lợi cho** việc mở rộng dòng sản phẩm, mặc dù còn một số nghi ngại.
It's rare, but sometimes the judge decides in favor of the defendant.
Dù hiếm, đôi khi thẩm phán vẫn **quyết định có lợi cho** bị cáo.