"deceitfully" بـVietnamese
التعريف
Làm việc gì đó bằng cách lừa dối hoặc dùng mưu mẹo để khiến người khác tin điều sai sự thật.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'deceitfully' thường dùng với các động từ như 'hành động', 'nói', hoặc 'cư xử', nhấn mạnh sự lựa chọn có chủ đích để đánh lừa.
أمثلة
He acted deceitfully to get what he wanted.
Anh ấy đã cư xử **một cách gian dối** để đạt được điều mình muốn.
She deceitfully told him the wrong time.
Cô ấy đã **một cách lừa dối** nói cho anh ấy thời gian sai.
The salesman spoke deceitfully about the car's condition.
Người bán hàng đã nói **một cách lừa dối** về tình trạng của chiếc xe.
Don't trust him—he has a habit of answering deceitfully when it matters most.
Đừng tin anh ta—anh ấy thường trả lời **một cách gian dối** khi quan trọng nhất.
They deceitfully changed the numbers to hide the problem from management.
Họ đã **một cách lừa dối** thay đổi các con số để che giấu vấn đề với ban quản lý.
If you act deceitfully, people will eventually find out and lose their trust in you.
Nếu bạn hành động **một cách gian dối**, rồi mọi người sẽ phát hiện ra và mất lòng tin ở bạn.