اكتب أي كلمة!

"decalogue" بـVietnamese

Mười Điều RănBộ Mười Điều

التعريف

Bộ Mười Điều là bộ gồm mười điều răn, đặc biệt dùng để chỉ Mười Điều Răn trong Kinh Thánh. Cũng có thể dùng để chỉ bất kỳ danh sách mười quy tắc cơ bản nào.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc trang trọng, đặc biệt gắn với Mười Điều Răn của Kinh Thánh. Nó cũng có thể chỉ bất kỳ bộ quy tắc mười điều cơ bản nào.

أمثلة

The Ten Commandments are also called the Decalogue.

Mười Điều Răn còn gọi là **Bộ Mười Điều**.

Moses received the Decalogue on Mount Sinai.

Ông Môi-se đã nhận **Bộ Mười Điều** trên núi Sinai.

Many religions have a Decalogue or a list of important rules.

Nhiều tôn giáo có một **Bộ Mười Điều** hoặc danh sách các quy tắc quan trọng.

He spoke about living by the values in the Decalogue.

Ông ấy nói về việc sống theo các giá trị trong **Bộ Mười Điều**.

The company created a modern Decalogue for its employees.

Công ty tạo ra một **Bộ Mười Điều** hiện đại cho nhân viên.

People sometimes use the word 'Decalogue' to describe any ten basic rules to follow.

Đôi khi người ta dùng từ '**Bộ Mười Điều**' để chỉ bất kỳ mười quy tắc cơ bản nào cần tuân theo.