اكتب أي كلمة!

"debutantes" بـVietnamese

quý cô ra mắt

التعريف

Quý cô ra mắt là những cô gái trẻ, thường thuộc tầng lớp thượng lưu, được giới thiệu chính thức với xã hội qua một buổi tiệc đặc biệt.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh trang trọng hoặc lịch sử, đặc biệt gắn liền với truyền thống giới thượng lưu phương Tây. Không dùng cho các tình huống giới thiệu hàng ngày.

أمثلة

Many debutantes wore white dresses at the ball.

Nhiều **quý cô ra mắt** đã mặc váy trắng tại buổi tiệc.

The debutantes lined up for their formal introduction.

Các **quý cô ra mắt** xếp hàng cho màn giới thiệu chính thức.

Each year, new debutantes attend the traditional ceremony.

Mỗi năm, các **quý cô ra mắt** mới tham dự buổi lễ truyền thống.

Back then, being one of the debutantes was a big deal for families.

Ngày đó, trở thành một trong những **quý cô ra mắt** là điều lớn lao đối với các gia đình.

People used to gossip about the debutantes after the ball.

Mọi người thường bàn tán về các **quý cô ra mắt** sau buổi tiệc.

Some debutantes found the whole event overwhelming and exhausting.

Một số **quý cô ra mắt** cảm thấy sự kiện này quá sức và mệt mỏi.