"debasing" بـVietnamese
التعريف
Làm cho ai đó hoặc điều gì đó trở nên kém giá trị, kém tôn trọng hoặc kém quan trọng hơn bình thường.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường có nghĩa tiêu cực, chủ yếu dùng cho hành động hoặc lời nói làm giảm giá trị, tôn trọng hoặc chuẩn mực đạo đức. Thường đi cùng các cụm như 'debasing actions', 'debasing influence'.
أمثلة
The leader was accused of debasing his position by accepting bribes.
Nhà lãnh đạo đó bị cáo buộc đã **làm mất phẩm giá** chức vụ của mình khi nhận hối lộ.
He was punished for debasing the national currency.
Anh ta bị phạt vì **làm mất giá trị** đồng tiền quốc gia.
Many people think reality TV is debasing culture.
Nhiều người cho rằng truyền hình thực tế đang **làm mất phẩm giá** văn hóa.
The article argued that advertising aimed at children is debasing public morals.
Bài báo lập luận rằng quảng cáo nhắm vào trẻ em đang **làm mất phẩm giá** đạo đức cộng đồng.
Using insults in political debates is just debasing the whole discussion.
Dùng lời lẽ xúc phạm trong tranh luận chính trị chỉ đang **làm mất giá trị** cả cuộc thảo luận.
He apologized for debasing his colleague’s efforts in front of the team.
Anh ấy đã xin lỗi vì **làm mất giá trị** nỗ lực của đồng nghiệp trước cả nhóm.