اكتب أي كلمة!

"deathbed conversion" بـVietnamese

cải đạo trên giường chết

التعريف

'Cải đạo trên giường chết' là khi một người thay đổi niềm tin tôn giáo hoặc chuyển sang tôn giáo khác ngay trước khi qua đời, thường để tìm sự an ủi tinh thần hoặc sự tha thứ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính trang trọng hoặc trung tính, dùng khi nói về tôn giáo hay những trải nghiệm cuối đời. Không giới hạn cho bất kỳ tôn giáo nào. Đôi khi dùng bóng gió để nói về sự thay đổi niềm tin lớn vào phút chót. Không nên dùng đùa cợt vì là chủ đề nhạy cảm.

أمثلة

He had a deathbed conversion and became a Christian before he died.

Ông ấy đã có một **cải đạo trên giường chết** và trở thành người theo đạo Thiên Chúa trước khi qua đời.

A deathbed conversion is when someone changes their faith just before passing away.

**Cải đạo trên giường chết** là khi ai đó thay đổi tôn giáo ngay trước khi mất.

Some people hope that a deathbed conversion will bring them peace at the end of life.

Một số người hy vọng rằng **cải đạo trên giường chết** sẽ mang lại sự bình yên cho họ vào cuối đời.

Stories of famous artists having a deathbed conversion are often debated by historians.

Những câu chuyện về **cải đạo trên giường chết** của các nghệ sĩ nổi tiếng thường là đề tài tranh luận của các nhà sử học.

Some question whether a deathbed conversion is really sincere or just motivated by fear.

Một số người tự hỏi liệu **cải đạo trên giường chết** có thực sự thành thật hay chỉ vì sợ hãi.

She always joked she’d have a deathbed conversion, but in the end she never changed her beliefs.

Cô ấy luôn đùa rằng mình sẽ có một **cải đạo trên giường chết**, nhưng cuối cùng cô ấy không bao giờ thay đổi niềm tin.