اكتب أي كلمة!

"deal in" بـVietnamese

kinh doanhbuôn bán

التعريف

Mua bán một loại sản phẩm cụ thể hoặc tham gia vào một lĩnh vực kinh doanh nào đó. Đôi khi cũng để chỉ có liên quan hoặc quan tâm đến vấn đề gì.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống liên quan đến kinh doanh, ví dụ: 'deal in xe hơi', 'deal in đồ cổ'. Không dùng như 'deal with' (giải quyết vấn đề). Đôi khi dùng bóng nghĩa: 'deal in lời nói dối'. Hiếm khi sử dụng trong giao tiếp thông thường.

أمثلة

They deal in used cars at their shop.

Họ **kinh doanh** xe hơi cũ ở cửa hàng của mình.

This company deals in electronics.

Công ty này **kinh doanh** điện tử.

He deals in rare books worldwide.

Anh ấy **buôn bán** sách hiếm trên toàn thế giới.

We only deal in cash, not credit cards.

Chúng tôi chỉ **giao dịch bằng** tiền mặt, không nhận thẻ tín dụng.

Some people deal in rumors more than facts.

Một số người **quen lan truyền** tin đồn hơn là sự thật.

My uncle used to deal in art before he retired.

Chú tôi từng **kinh doanh** nghệ thuật trước khi nghỉ hưu.