اكتب أي كلمة!

"deafness" بـVietnamese

điếcchứng điếc

التعريف

Điếc là tình trạng không nghe được âm thanh, có thể hoàn toàn hoặc một phần. Có thể xuất hiện từ khi sinh ra hoặc do chấn thương, bệnh tật hay tuổi tác.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Điếc' là từ trang trọng trong lĩnh vực y tế, thường gặp trong các cụm như 'điếc hoàn toàn', 'điếc một phần', hay 'nguyên nhân gây điếc'. Đối với mất thính lực nhẹ thường nói 'nghe kém'. Không nhầm với 'điếc' (tính từ chỉ người).

أمثلة

Deafness can affect people of all ages.

**Điếc** có thể ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi.

She was born with complete deafness.

Cô ấy sinh ra đã bị **điếc** hoàn toàn.

Loud noises can sometimes cause deafness.

Tiếng ồn lớn đôi khi có thể gây ra **điếc**.

He lost his hearing gradually and now lives with partial deafness.

Anh ấy mất thính lực từ từ và bây giờ sống với **điếc** một phần.

Modern technology has made it easier to manage deafness.

Công nghệ hiện đại giúp việc quản lý **điếc** trở nên dễ dàng hơn.

Many people with deafness use sign language to communicate.

Nhiều người bị **điếc** sử dụng ngôn ngữ ký hiệu để giao tiếp.