اكتب أي كلمة!

"dead as a doornail" بـVietnamese

chết như cá chếthoàn toàn chết

التعريف

Ai hoặc cái gì đó hoàn toàn chết hoặc không còn hoạt động chút nào. Thường dùng trong văn nói, nhấn mạnh sự kết thúc.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm này mang tính hài hước hoặc phóng đại, thường dùng trong văn nói để nhấn mạnh là cái gì hoàn toàn đã chết hoặc không còn giá trị.

أمثلة

After not watering it for weeks, my plant was dead as a doornail.

Sau nhiều tuần không tưới nước, cây của tôi **chết như cá chết**.

The battery in my phone is dead as a doornail.

Pin điện thoại của tôi **chết như cá chết**.

That old computer is dead as a doornail now.

Cái máy tính cũ đó bây giờ **chết như cá chết** rồi.

After the big storm, the city was dead as a doornail at night.

Sau cơn bão lớn, thành phố ban đêm **chết như cá chết**.

By the time we got there, the party was dead as a doornail.

Khi chúng tôi đến nơi thì bữa tiệc **chết như cá chết** rồi.

Trust me, that rumor is dead as a doornail—nobody believes it anymore.

Tin tôi đi, tin đồn đó **chết như cá chết**—không ai tin nữa.