اكتب أي كلمة!

"deacons" بـVietnamese

phó tế

التعريف

Phó tế là thành viên của nhà thờ Cơ Đốc, hỗ trợ linh mục hoặc mục sư và thường phụ trách các công việc phục vụ cộng đồng hoặc tổ chức các hoạt động trong nhà thờ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

“Phó tế” chỉ sử dụng trong môi trường tôn giáo, đặc biệt là nhà thờ Cơ Đốc, và không đồng nghĩa với “linh mục” hay “mục sư” vì vai trò khác nhau.

أمثلة

The deacons help organize food drives for the poor.

Các **phó tế** giúp tổ chức các đợt phát thực phẩm cho người nghèo.

There are three deacons in our church.

Nhà thờ của chúng tôi có ba **phó tế**.

The deacons read the announcements during the service.

Các **phó tế** đọc thông báo trong buổi lễ.

Our deacons are always the first to volunteer when someone needs help.

Các **phó tế** của chúng tôi luôn là những người đầu tiên xung phong khi ai đó cần giúp đỡ.

The meeting ran late because the deacons wanted to discuss the new charity project in detail.

Cuộc họp kéo dài vì các **phó tế** muốn thảo luận kỹ về dự án từ thiện mới.

If you have any questions about volunteering, the deacons can give you all the info you need.

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về việc tình nguyện, các **phó tế** có thể cung cấp cho bạn mọi thông tin cần thiết.