"dazzled" بـVietnamese
التعريف
Cảm giác bị chói mắt bởi ánh sáng mạnh hoặc bị ngạc nhiên, ấn tượng bởi điều gì đó rất đẹp hoặc tuyệt vời.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng cho cả nghĩa đen (ánh sáng làm chói mắt) và nghĩa bóng (bị ấn tượng mạnh). Thường đi với 'was dazzled', 'get dazzled'; dùng trong cả tình huống trang trọng và đời thường.
أمثلة
She was dazzled by the bright sunlight.
Cô ấy đã bị ánh nắng chói chang **chói mắt**.
The magician's tricks dazzled the children.
Những trò ảo thuật của ảo thuật gia đã làm bọn trẻ **choáng ngợp**.
I was dazzled by her beauty.
Tôi đã **choáng ngợp** bởi vẻ đẹp của cô ấy.
He walked out of the theater, still dazzled by the amazing performance.
Anh ấy bước ra khỏi nhà hát, vẫn còn **choáng ngợp** bởi màn trình diễn tuyệt vời.
The headlights dazzled me for a moment as the car passed by.
Đèn pha đã **làm tôi chói mắt** khi chiếc xe đi qua.
Honestly, I was totally dazzled by her talent.
Thật sự, tôi hoàn toàn **choáng ngợp** bởi tài năng của cô ấy.