"daydreamer" بـVietnamese
التعريف
Người hay mơ màng, thường xuyên nghĩ đến những điều tưởng tượng thay vì chú ý đến thực tế xung quanh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, có thể mang ý tích cực (sáng tạo) hoặc đùa vui (bị lơ đãng). Dùng cho cả trẻ em và người lớn. Không giống 'dreamer', 'daydreamer' thiên về mơ mộng hàng ngày, không chỉ người có hoài bão lớn.
أمثلة
My sister is a daydreamer and always looks out the window during class.
Em gái tôi là một **người hay mơ mộng**, luôn nhìn ra ngoài cửa sổ trong giờ học.
He is a daydreamer and forgets to do his homework.
Anh ấy là một **người hay mơ mộng** và thường quên làm bài tập về nhà.
A daydreamer likes to imagine other worlds.
Một **người hay mơ mộng** thích tưởng tượng ra thế giới khác.
You can tell he's a daydreamer—he's always lost in thought at meetings.
Bạn có thể biết anh ấy là một **người hay mơ mộng**—anh ta luôn đắm chìm trong suy nghĩ ở các cuộc họp.
Being a daydreamer helps me come up with creative ideas.
Là một **người hay mơ mộng** giúp tôi nghĩ ra những ý tưởng sáng tạo.
She calls herself a proud daydreamer who loves to imagine the impossible.
Cô ấy tự gọi mình là một **người hay mơ mộng** đầy tự hào và thích tưởng tượng những điều không thể.