اكتب أي كلمة!

"dawns" بـVietnamese

bình minhnhận ra

التعريف

"Dawns" chỉ thời điểm mặt trời bắt đầu mọc vào buổi sáng hoặc khoảnh khắc khi ai đó chợt nhận ra điều gì đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen (mặt trời mọc) lẫn nghĩa bóng (nhận ra điều gì đó). Cụm 'it dawns on (someone)' thường dịch là “ai đó chợt nhận ra”. Ít dùng dạng động từ cho nghĩa bình minh trong giao tiếp.

أمثلة

The sun dawns early in spring.

Mặt trời **bình minh** sớm vào mùa xuân.

A new day dawns after every night.

Sau mỗi đêm, một ngày mới lại **bình minh**.

It dawns on him that he forgot his keys.

Anh ấy **nhận ra** rằng mình đã quên chìa khóa.

Suddenly, it dawns on me why she was upset.

Đột nhiên, tôi **nhận ra** tại sao cô ấy lại buồn.

It never dawns on him that he might be wrong.

Anh ấy không bao giờ **nhận ra** rằng mình có thể sai.

As the truth dawns, everyone grows silent.

Khi sự thật **được nhận ra**, mọi người trở nên im lặng.