"dau" بـVietnamese
dau (không có nghĩa trong tiếng Anh)
التعريف
'dau' không phải từ tiếng Anh và không có ý nghĩa trong tiếng Anh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Nếu thấy 'dau' trong câu tiếng Anh, có thể đó là lỗi đánh máy hoặc từ của ngôn ngữ khác.
أمثلة
There is no English word spelled dau.
Không có từ tiếng Anh nào được viết là **dau**.
Did you mean to write dau?
Bạn định viết **dau** à?
Be careful, dau is not a valid English word.
Cẩn thận, **dau** không phải là từ tiếng Anh hợp lệ.
I think you might have made a typo with dau.
Tôi nghĩ bạn đã gõ sai với **dau**.
If you see dau somewhere, it’s probably a mistake or from another language.
Nếu bạn thấy **dau** ở đâu đó, có lẽ đó là lỗi hoặc từ của ngôn ngữ khác.
No English dictionary lists dau as a real word.
Không có từ điển tiếng Anh nào liệt kê **dau** là một từ thật.