"dateless" بـVietnamese
التعريف
Một vật không có ngày tháng được ghi hoặc không biết rõ. Ngoài ra, chỉ người đi một mình, không có bạn đồng hành trong sự kiện.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc nói hài hước. 'Đi sự kiện dateless' hàm ý vui vẻ rằng không có người đi cùng.
أمثلة
The old letter was dateless and had no year on it.
Bức thư cũ đó **không ghi ngày tháng** và không có năm.
She went to the dance dateless.
Cô ấy đã đi dự buổi khiêu vũ **một mình**.
The museum had a dateless coin on display.
Bảo tàng trưng bày một đồng xu **không ghi ngày tháng**.
Nobody wanted to go dateless to prom, so everyone found a date.
Không ai muốn đến prom **một mình** nên ai cũng kiếm cho mình một người đi cùng.
This poem is so old, it's basically dateless.
Bài thơ này cũ đến mức, về cơ bản, nó **không ghi ngày tháng**.
Guess I’ll be spending Valentine’s Day dateless again this year!
Có lẽ năm nay mình lại phải trải qua ngày Valentine **một mình** nữa rồi!