اكتب أي كلمة!

"date with destiny" بـVietnamese

cuộc hẹn với định mệnh

التعريف

Khoảnh khắc trong cuộc đời khi điều gì đó rất quan trọng hoặc thay đổi cuộc sống được cho là sẽ xảy ra như thể định mệnh đã an bài.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn học hoặc diễn thuyết truyền cảm hứng khi nói về khoảnh khắc bước ngoặt.

أمثلة

He believes tomorrow is his date with destiny.

Anh ấy tin rằng ngày mai là **cuộc hẹn với định mệnh** của mình.

The hero's date with destiny arrived at last.

**Cuộc hẹn với định mệnh** của người anh hùng cuối cùng cũng đến.

For many graduates, the job interview feels like a date with destiny.

Với nhiều sinh viên mới ra trường, buổi phỏng vấn xin việc giống như **cuộc hẹn với định mệnh**.

Standing at the door, I felt like I had a date with destiny.

Đứng trước cửa, tôi cảm thấy như mình có **cuộc hẹn với định mệnh**.

It wasn't just a race; for her, it was a date with destiny.

Nó không chỉ là một cuộc đua; với cô ấy, đó là **cuộc hẹn với định mệnh**.

After years of hard work, tonight felt like my date with destiny.

Sau nhiều năm nỗ lực, tối nay thực sự cảm giác như **cuộc hẹn với định mệnh** của tôi.