اكتب أي كلمة!

"date back" بـVietnamese

bắt nguồn từcó từ

التعريف

Được dùng khi nói một vật, địa điểm, hay truyền thống đã xuất hiện hoặc tồn tại từ một thời điểm trong quá khứ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng về vật thể, công trình, hoặc truyền thống cổ xưa. Khi dùng, thường có cụm 'to'/'from' để chỉ mốc thời gian. Không dùng cho người.

أمثلة

These ruins date back to the Roman era.

Những tàn tích này **có từ** thời kỳ La Mã.

The tradition dates back hundreds of years.

Truyền thống này **có từ** hàng trăm năm trước.

Some buildings here date back to the 18th century.

Một số tòa nhà ở đây **có từ** thế kỷ 18.

My grandmother’s old clock dates back to before World War II.

Chiếc đồng hồ cũ của bà tôi **có từ** trước Thế chiến II.

Some of these documents date back to the founding of the university.

Một số tài liệu này **có từ** khi trường đại học được thành lập.

The legend dates back as far as anyone can remember.

Truyền thuyết này **có từ** xa xưa, xa hơn cả trí nhớ của con người.