اكتب أي كلمة!

"dastardly" بـVietnamese

đê tiệnhèn hạ

التعريف

Mô tả hành động rất ác ý, lén lút và hèn nhát, thường có mục đích xấu hoặc tàn nhẫn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này rất trang trọng và mang sắc thái kịch tính, thường dùng khi nói về hành động xấu xa trong phim, báo chí, hoặc truyện. Không dùng cho sai lầm nhỏ hoặc chuyện thường ngày.

أمثلة

The villain planned a dastardly crime.

Tên ác nhân đã lên kế hoạch một tội ác **đê tiện**.

It was a dastardly attack on innocent people.

Đó là một cuộc tấn công **hèn hạ** vào những người vô tội.

Everyone was shocked by the dastardly deed.

Mọi người đều sốc trước hành động **đê tiện** đó.

That was a dastardly trick—he pretended to be my friend.

Đó là một trò **hèn hạ**—hắn giả vờ làm bạn tôi.

The movie's dastardly villain always has a new scheme.

Tên **đê tiện** trong phim lúc nào cũng có mưu đồ mới.

What a dastardly move—he betrayed his own team!

Thật là một nước đi **hèn hạ**—hắn đã phản bội chính đội của mình!