اكتب أي كلمة!

"darwinian" بـVietnamese

Darwin (thuộc về Darwin)theo Darwin

التعريف

Liên quan đến lý thuyết hoặc ý tưởng của Charles Darwin, đặc biệt là tiến hóa qua chọn lọc tự nhiên.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc học thuật. Đôi khi dùng mô tả sự cạnh tranh gay gắt như trong 'môi trường Darwinian'.

أمثلة

The Darwinian theory explains how species change over time.

Lý thuyết **Darwin** giải thích cách các loài thay đổi theo thời gian.

Some people reject Darwinian ideas about evolution.

Một số người bác bỏ những ý tưởng **theo Darwin** về tiến hóa.

Natural selection is a Darwinian concept.

Chọn lọc tự nhiên là một khái niệm **theo Darwin**.

The company promotes a Darwinian environment where only the best employees move up.

Công ty tạo ra một môi trường **theo Darwin** nơi chỉ những nhân viên giỏi nhất mới được thăng tiến.

Her logic in the debate was strictly Darwinian—only the strongest ideas deserved to survive.

Lập luận của cô ấy trong cuộc tranh luận hoàn toàn **theo Darwin**—chỉ ý tưởng mạnh nhất mới được tồn tại.

In a Darwinian sense, animals must adapt or risk extinction.

Ở góc độ **theo Darwin**, động vật phải thích nghi hoặc đối mặt nguy cơ tuyệt chủng.