اكتب أي كلمة!

"darlings" بـVietnamese

các em yêunhững người thân yêu

التعريف

Dạng số nhiều của 'darling,' chỉ những người bạn yêu thương như người thân hoặc bạn bè thân thiết; cũng là từ âu yếm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong các ngữ cảnh thân mật, tình cảm; số nhiều ít gặp, xuất hiện ở văn học hoặc cách nói hài hước.

أمثلة

Come here, my darlings.

Lại đây nào, các **em yêu** của tôi.

The teacher smiled at her darlings.

Cô giáo mỉm cười với các **em yêu** của mình.

Goodnight, darlings!

Chúc ngủ ngon, các **em yêu**!

Alright, darlings, let’s get started with the lesson.

Được rồi, các **em yêu**, hãy bắt đầu buổi học nhé.

She waved goodbye to her darlings at the bus stop.

Cô ấy vẫy chào tạm biệt các **em yêu** của mình ở trạm xe buýt.

"Hurry up, darlings! We’ll be late," Mom called from the door.

"Nhanh lên, các **em yêu**! Chúng ta sẽ trễ đấy," mẹ gọi từ cửa.