اكتب أي كلمة!

"darkly" بـVietnamese

một cách u ámđầy bí ẩn

التعريف

Diễn tả một cách có vẻ bí ẩn, u ám, hoặc mang cảm giác tiêu cực, đe dọa; có thể dùng cả nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn học hoặc miêu tả cảm xúc, nhất là khi muốn tạo không khí rùng rợn, mỉa mai hay đe dọa; kết hợp với các động từ như 'nhìn', 'cảnh báo', 'cười'. Không dùng để mô tả bóng tối thông thường.

أمثلة

She stared darkly at the empty room.

Cô ấy nhìn về phía căn phòng trống **một cách u ám**.

He darkly warned us not to open the box.

Anh ấy **đầy bí ẩn** cảnh báo chúng tôi không được mở hộp.

The story is told darkly, with a lot of mystery.

Câu chuyện được kể **đầy u ám**, chứa nhiều bí ẩn.

He smiled darkly as he closed the door behind him.

Anh ấy **một cách u ám** mỉm cười khi đóng cửa lại phía sau mình.

She joked darkly about the dangers of her job.

Cô ấy **đầy u ám** đùa về những nguy hiểm trong công việc.

People spoke darkly of secrets hidden in the old house.

Mọi người **một cách u ám** bàn tán về những bí mật ẩn giấu trong ngôi nhà cũ.