اكتب أي كلمة!

"daringly" بـVietnamese

một cách táo bạomột cách dũng cảm

التعريف

Thực hiện điều gì đó với sự can đảm và sẵn sàng chấp nhận rủi ro, thường là hành động nổi bật hoặc phiêu lưu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng/miêu tả những hành động táo bạo nổi bật. Không dùng cho hành động nhẹ nhàng, chỉ áp dụng với việc thật sự dũng cảm hoặc gây ấn tượng.

أمثلة

He daringly climbed the tall tree.

Anh ấy đã leo lên cây cao **một cách táo bạo**.

She spoke daringly about her opinions.

Cô ấy đã bày tỏ ý kiến của mình **một cách táo bạo**.

The cat jumped daringly onto the fence.

Con mèo đã nhảy lên hàng rào **một cách táo bạo**.

He daringly challenged the rules in front of everyone.

Anh ấy **một cách táo bạo** thách thức các quy tắc trước mọi người.

The designer daringly combined bright colors in the dress.

Nhà thiết kế đã kết hợp các màu sắc rực rỡ trong chiếc váy **một cách táo bạo**.

She daringly went skydiving, even though she was afraid of heights.

Cô ấy **một cách táo bạo** đi nhảy dù, dù sợ độ cao.