اكتب أي كلمة!

"daresay" بـVietnamese

tôi cho rằngtôi đoán

التعريف

Dùng khi bạn muốn bày tỏ một ý kiến hoặc dự đoán một cách lịch sự, thận trọng, với nghĩa là ‘có lẽ’.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

‘I daresay’ thường đặt ở đầu câu, mang tính lịch sự, nhẹ nhàng, không chắc chắn. Chủ yếu xuất hiện ở tiếng Anh Anh, văn viết hoặc trang trọng.

أمثلة

I daresay it will rain today.

**Tôi cho rằng** hôm nay sẽ mưa.

You daresay she will be late again.

Bạn **đoán** cô ấy sẽ lại đến muộn.

I daresay we will meet again soon.

**Tôi cho rằng** chúng ta sẽ sớm gặp lại nhau.

He was, I daresay, the best player on the team.

Anh ấy, **tôi cho rằng**, là cầu thủ xuất sắc nhất đội.

Things will get better soon, I daresay.

Mọi chuyện sẽ sớm tốt hơn thôi, **tôi cho rằng**.

You won't mind if I join you, I daresay?

Bạn sẽ không phiền nếu tôi tham gia cùng bạn, **tôi cho rằng**?