اكتب أي كلمة!

"daniel" بـVietnamese

Daniel

التعريف

Một tên gọi dành cho nam giới, được dùng làm tên riêng ở nhiều quốc gia và ngôn ngữ khác nhau.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Đây là tên riêng và nên được viết hoa chữ cái đầu: 'Daniel'. Phát âm hoặc cách viết đôi khi thay đổi tuỳ ngôn ngữ.

أمثلة

Daniel is my brother.

**Daniel** là anh trai của tôi.

I saw Daniel at school today.

Hôm nay tôi đã gặp **Daniel** ở trường.

Daniel lives near the park.

**Daniel** sống gần công viên.

Have you talked to Daniel about the plan yet?

Bạn đã nói chuyện với **Daniel** về kế hoạch chưa?

Daniel said he'll be a little late.

**Daniel** nói rằng cậu ấy sẽ đến trễ một chút.

If you need help, ask Daniel—he knows this stuff really well.

Nếu bạn cần giúp đỡ, hãy hỏi **Daniel**—cậu ấy rất rành chuyện này.