"dangle in front of" بـVietnamese
التعريف
Giữ hoặc đưa một thứ gì đó trước mặt ai đó để dụ hoặc hoặc thu hút họ, thường mà không đưa ngay.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, như 'đưa ra một lời đề nghị hấp dẫn nhưng chưa chắc sẽ thực hiện'. Thường mang tính không quá trang trọng.
أمثلة
He dangled a toy in front of the baby to make her laugh.
Anh ấy **đưa đồ chơi ra trước mặt** em bé để làm cô bé cười.
They dangled a job offer in front of her, hoping she would quit her old company.
Họ **đưa ra trước mặt cô ấy một lời mời làm việc** để hy vọng cô ấy sẽ nghỉ việc ở công ty cũ.
The dog followed him because he dangled food in front of it.
Con chó đi theo anh ấy vì anh ấy **đưa thức ăn ra trước mặt nó**.
The company keeps dangling promotions in front of us, but nobody actually gets one.
Công ty cứ **đưa ra trước mặt chúng tôi lời hứa thăng chức**, nhưng chẳng ai thực sự được cả.
Don’t just dangle possibilities in front of me—tell me the real plan.
Đừng chỉ **đưa ra trước mặt tôi những khả năng**—hãy nói kế hoạch thật sự đi.
Parents sometimes dangle dessert in front of kids to get them to finish dinner.
Bố mẹ đôi khi **đưa món tráng miệng ra trước mặt** con để bé chịu ăn hết bữa tối.