"dandy" بـVietnamese
التعريف
'Công tử bảnh bao' chỉ người đàn ông rất chăm chút ngoại hình và ăn mặc thời trang. Trong văn nói, từ này cũng có nghĩa là 'rất tuyệt'.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Danh từ chủ yếu mang tính hài hước, cổ điển khi chỉ người đàn ông diện; tính từ chỉ dùng thân mật, biểu thị sự khen ngợi hoặc mỉa mai tuỳ ngữ cảnh.
أمثلة
He is such a dandy; he always wears the latest fashion.
Anh ấy đúng là một **công tử bảnh bao**, luôn mặc những trang phục mới nhất.
This cake tastes dandy!
Cái bánh này ăn **tuyệt vời** quá!
My grandfather used to be a dandy when he was young.
Ông tôi từng là một **công tử bảnh bao** khi còn trẻ.
These weather conditions are just dandy for a picnic.
Thời tiết này thật **tuyệt vời** để đi picnic.
He walked in looking like a real dandy in his suit and hat.
Anh ấy bước vào trông như một **công tử bảnh bao** thực thụ với bộ vest và mũ.
Well, isn't that just dandy—the car won't start now!
Quả là **tuyệt vời**—xe bây giờ lại không nổ máy nữa!