"damndest" بـVietnamese
التعريف
Từ này dùng để nói về việc ai đó cố gắng hết sức, hoặc điều gì đó cực kỳ lạ hoặc bất ngờ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cực kỳ không trang trọng và hơi tục; thường dùng trong cụm như 'do your damndest' (cố hết sức), 'the damndest thing' (điều kỳ lạ nhất). Không nên dùng nơi trang trọng.
أمثلة
He did his damndest to finish the job on time.
Anh ấy đã làm **hết sức** để hoàn thành công việc đúng hạn.
It was the damndest thing I ever saw.
Đó là thứ **kỳ lạ nhất** tôi từng thấy.
You have to do your damndest to succeed.
Bạn phải **hết sức** để thành công.
Honestly, I tried my damndest, but it still didn't work out.
Thật lòng, tôi đã cố gắng **hết sức**, nhưng vẫn không thành công.
That cat does the damndest things when no one's watching.
Con mèo đó làm những điều **lạ lùng** nhất khi không ai để ý.
She gave it her damndest, and that's all anyone could ask for.
Cô ấy đã **hết sức** rồi, không ai có thể đòi hỏi hơn nữa.