"dammed" بـVietnamese
التعريف
Nước bị giữ lại hoặc kiểm soát bởi một con đập xây dựng ngang sông hoặc suối.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong kỹ thuật hoặc môi trường; không nên nhầm với 'damned' (bị nguyền rủa).
أمثلة
The river water was dammed to create a reservoir.
Nước sông đã được **bị ngăn (bằng đập)** để tạo hồ chứa.
The dammed lake became a popular fishing spot.
Hồ **bị ngăn (bằng đập)** đã trở thành điểm câu cá nổi tiếng.
Much of the valley's water is now dammed and used for farming.
Phần lớn nước của thung lũng bây giờ đã được **bị ngăn (bằng đập)** và sử dụng cho nông nghiệp.
Local wildlife struggled to adapt after the river was dammed.
Động vật hoang dã địa phương gặp khó khăn để thích nghi sau khi con sông **bị ngăn (bằng đập)**.
They worry the new dammed section will increase flooding upstream.
Họ lo lắng khu vực **bị ngăn (bằng đập)** mới sẽ làm tăng lũ ở phía thượng nguồn.
Some once-free flowing rivers are now heavily dammed for energy projects.
Một số con sông từng chảy tự do giờ đây bị **bị ngăn (bằng đập)** rất nhiều để phục vụ các dự án năng lượng.