اكتب أي كلمة!

"dammed" بـVietnamese

bị ngăn (bằng đập)

التعريف

Nước bị giữ lại hoặc kiểm soát bởi một con đập xây dựng ngang sông hoặc suối.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong kỹ thuật hoặc môi trường; không nên nhầm với 'damned' (bị nguyền rủa).

أمثلة

The river water was dammed to create a reservoir.

Nước sông đã được **bị ngăn (bằng đập)** để tạo hồ chứa.

The dammed lake became a popular fishing spot.

Hồ **bị ngăn (bằng đập)** đã trở thành điểm câu cá nổi tiếng.

Much of the valley's water is now dammed and used for farming.

Phần lớn nước của thung lũng bây giờ đã được **bị ngăn (bằng đập)** và sử dụng cho nông nghiệp.

Local wildlife struggled to adapt after the river was dammed.

Động vật hoang dã địa phương gặp khó khăn để thích nghi sau khi con sông **bị ngăn (bằng đập)**.

They worry the new dammed section will increase flooding upstream.

Họ lo lắng khu vực **bị ngăn (bằng đập)** mới sẽ làm tăng lũ ở phía thượng nguồn.

Some once-free flowing rivers are now heavily dammed for energy projects.

Một số con sông từng chảy tự do giờ đây bị **bị ngăn (bằng đập)** rất nhiều để phục vụ các dự án năng lượng.