اكتب أي كلمة!

"dais" بـVietnamese

bục danh dựbục phát biểu

التعريف

Bục danh dự là một bệ cao đặt ở phía trước phòng để phát biểu, biểu diễn hoặc trao thưởng cho người được vinh danh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

"Bục danh dự" dùng trong các dịp trang trọng như trao giải, phát biểu chứ không phải là sân khấu biểu diễn lớn. Cụm "đứng trên bục danh dự" thường được dùng khi nói đến việc nhận giải, phát biểu.

أمثلة

The speaker walked onto the dais to begin her presentation.

Diễn giả bước lên **bục danh dự** để bắt đầu phần trình bày.

The award was given to the winner standing on the dais.

Giải thưởng được trao cho người chiến thắng đứng trên **bục danh dự**.

A table and two chairs were set up on the dais for the judges.

Một bàn và hai ghế được chuẩn bị trên **bục danh dự** cho ban giám khảo.

He nervously took his place on the dais before giving his acceptance speech.

Anh ấy hồi hộp bước lên **bục danh dự** trước khi phát biểu nhận giải.

After the ceremony, the officials stepped down from the dais to greet the crowd.

Sau buổi lễ, các quan chức rời **bục danh dự** để chào khán giả.

The mayor spoke passionately from the dais, calling for unity in the community.

Thị trưởng phát biểu đầy nhiệt huyết từ **bục danh dự**, kêu gọi cộng đồng đoàn kết.