اكتب أي كلمة!

"dahlia" بـVietnamese

hoa thược dược

التعريف

Hoa thược dược là loài cây cảnh có hoa lớn, màu sắc rực rỡ, thường được trồng để trang trí vườn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

"Hoa thược dược" thường dùng trong ngữ cảnh làm vườn, cắm hoa hoặc đặt tên. Dùng như danh từ chỉ cây hoặc hoa.

أمثلة

The dahlia is my grandmother’s favorite flower.

**Hoa thược dược** là loài hoa mà bà tôi yêu thích nhất.

We planted a dahlia in the school garden.

Chúng tôi đã trồng một cây **hoa thược dược** trong vườn trường.

The dahlia comes in many different colors.

**Hoa thược dược** có nhiều màu sắc khác nhau.

My mother arranged a bouquet of fresh dahlias for the living room.

Mẹ tôi đã cắm một bó **hoa thược dược** tươi để trang trí phòng khách.

If you water the dahlias often, they’ll bloom even more beautifully.

Nếu tưới nước thường xuyên cho **hoa thược dược**, chúng sẽ nở rực rỡ hơn.

Some gardeners say growing dahlias is easy once you know the basics.

Một số người làm vườn nói rằng trồng **hoa thược dược** rất dễ khi đã biết những điều cơ bản.