اكتب أي كلمة!

"cytoplasm" بـVietnamese

tế bào chất

التعريف

Tế bào chất là một chất giống như thạch nằm bên trong tế bào, bao quanh nhân và chứa các bào quan (trừ nhân).

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong sinh học, sách giáo khoa và phòng thí nghiệm. 'Tế bào chất' khác với 'tế bào dịch' (chỉ phần lỏng bên trong).

أمثلة

The cytoplasm helps keep cell parts in place.

**Tế bào chất** giúp giữ cho các thành phần của tế bào ở đúng vị trí.

Most of the cell's chemical reactions happen in the cytoplasm.

Hầu hết các phản ứng hóa học của tế bào xảy ra trong **tế bào chất**.

The cytoplasm surrounds the nucleus in every cell.

**Tế bào chất** bao quanh nhân trong mỗi tế bào.

Without cytoplasm, organelles wouldn't be able to move around inside the cell.

Nếu không có **tế bào chất**, các bào quan sẽ không thể di chuyển bên trong tế bào.

Teachers use colored gels to show students what the cytoplasm looks like.

Giáo viên sử dụng gel màu để minh họa cho học sinh hình dạng của **tế bào chất**.

If the cytoplasm is damaged, the whole cell can stop working properly.

Nếu **tế bào chất** bị hư hại, cả tế bào có thể ngừng hoạt động đúng cách.