"cytogeneticist" بـVietnamese
التعريف
Nhà tế bào di truyền học là nhà khoa học nghiên cứu cấu trúc và chức năng của nhiễm sắc thể trong tế bào, thường để hiểu các bệnh di truyền hoặc rối loạn nhiễm sắc thể.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Đây là thuật ngữ chuyên ngành, thường dùng trong lĩnh vực nghiên cứu, y khoa, hoặc ở cấp đại học. Không dùng trong giao tiếp thường ngày.
أمثلة
The cytogeneticist examines chromosomes under a microscope.
**Nhà tế bào di truyền học** quan sát nhiễm sắc thể dưới kính hiển vi.
A cytogeneticist can help diagnose genetic disorders in children.
**Nhà tế bào di truyền học** có thể giúp chẩn đoán rối loạn di truyền ở trẻ em.
My sister wants to become a cytogeneticist when she grows up.
Em gái tôi muốn trở thành **nhà tế bào di truyền học** khi lớn lên.
The hospital hired a new cytogeneticist to expand their genetics department.
Bệnh viện đã tuyển một **nhà tế bào di truyền học** mới để mở rộng bộ phận di truyền.
Without a skilled cytogeneticist, some chromosomal conditions might go unnoticed.
Nếu không có **nhà tế bào di truyền học** giỏi, một số bất thường về nhiễm sắc thể có thể không được phát hiện.
The cytogeneticist explained the test results to the anxious parents in simple language.
**Nhà tế bào di truyền học** đã giải thích kết quả xét nghiệm cho các bậc phụ huynh lo lắng bằng ngôn ngữ dễ hiểu.