اكتب أي كلمة!

"cymbal" بـVietnamese

chũm chọe

التعريف

Chũm chọe là một loại nhạc cụ gõ bằng kim loại, hình tròn và dẹt, phát ra âm thanh vang lớn khi gõ vào, thường dùng trong dàn trống hoặc dàn nhạc.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường dùng dạng số nhiều, nhất là trong nhạc cụ trống ('crash chũm chọe', 'ride chũm chọe'). Không nên nhầm với 'symbol'. Dùng trong ngữ cảnh âm nhạc.

أمثلة

The drummer hit the cymbal loudly.

Tay trống đã đánh **chũm chọe** thật to.

She bought a new cymbal for her drum set.

Cô ấy đã mua một chiếc **chũm chọe** mới cho bộ trống của mình.

The cymbal made a loud crash sound in the song.

**Chũm chọe** phát ra âm thanh lớn vang dội trong bài hát đó.

You can really hear the cymbal at the end of that solo.

Bạn có thể nghe rõ **chũm chọe** ở cuối đoạn solo ấy.

He accidentally dropped his cymbal during practice.

Anh ấy vô tình làm rơi **chũm chọe** khi tập luyện.

Some songs use the cymbal for dramatic effect.

Một số bài hát sử dụng **chũm chọe** để tạo hiệu ứng mạnh mẽ.