اكتب أي كلمة!

"cycled" بـVietnamese

đạp xetrải qua một chu trình (khoa học)

التعريف

Đây là từ dùng để nói ai đó đã di chuyển bằng xe đạp. Ngoài ra, cũng có thể dùng khi nói về một quá trình lặp lại, nhưng chủ yếu là nghĩa đi xe đạp.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói thân mật, là quá khứ của 'cycle' (đi xe đạp). Cũng có thể dùng trong khoa học với nghĩa trải qua một chu trình. Các cụm phổ biến: 'cycled to work', 'cycled home'. Không dùng nhầm với 'recycled'.

أمثلة

I cycled to school this morning.

Sáng nay tôi đã **đạp xe** đến trường.

She cycled around the park with her friends.

Cô ấy đã **đạp xe** quanh công viên với bạn bè.

We cycled home after the movie.

Sau khi xem phim, chúng tôi **đạp xe** về nhà.

He cycled all the way from his town to the beach last weekend.

Cuối tuần trước, anh ấy đã **đạp xe** từ thị trấn của mình ra biển.

They cycled through the old city to explore new places.

Họ đã **đạp xe** xuyên qua khu phố cổ để khám phá những nơi mới.

After we fixed the flat tire, she happily cycled off down the road.

Sau khi sửa xong lốp xịt, cô ấy vui vẻ **đạp xe** tiếp trên đường.