اكتب أي كلمة!

"cyberspace" بـVietnamese

không gian mạng

التعريف

Nơi mọi người giao tiếp, chia sẻ thông tin và tương tác qua máy tính và mạng internet, bao gồm toàn bộ không gian số trực tuyến.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này dùng nhiều trong văn bản kỹ thuật, học thuật hoặc trang trọng, chỉ toàn bộ môi trường số, không dùng cho riêng website hay ứng dụng.

أمثلة

Many people meet new friends in cyberspace.

Nhiều người kết bạn mới trong **không gian mạng**.

Children must be careful when using cyberspace.

Trẻ em cần thận trọng khi dùng **không gian mạng**.

He spends hours exploring cyberspace every day.

Anh ấy dành hàng giờ mỗi ngày khám phá **không gian mạng**.

Privacy is a big issue in cyberspace these days.

Hiện nay, quyền riêng tư là vấn đề lớn trong **không gian mạng**.

Some companies only exist in cyberspace—they have no physical offices.

Một số công ty chỉ tồn tại trong **không gian mạng**—không có văn phòng thật.

It’s easy to lose track of time when you’re in cyberspace.

Khi ở trong **không gian mạng**, bạn rất dễ mất cảm giác về thời gian.