"cybersex" بـVietnamese
التعريف
Hoạt động tình dục giữa những người diễn ra qua internet, thường qua tin nhắn, gọi video hoặc phòng chat thay vì gặp trực tiếp.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang tính chất không chính thức, thường dùng cho người lớn. Nên cẩn trọng khi nhắc đến về độ tuổi và quyền riêng tư.
أمثلة
They started having cybersex after meeting online.
Họ bắt đầu **quan hệ tình dục trên mạng** sau khi gặp nhau trực tuyến.
Cybersex can happen through video chat or text messages.
**Quan hệ tình dục trên mạng** có thể diễn ra qua video chat hoặc tin nhắn.
Many people have tried cybersex at least once.
Nhiều người đã thử **quan hệ tình dục trên mạng** ít nhất một lần.
With long-distance relationships, cybersex helps couples stay connected.
Trong các mối quan hệ yêu xa, **quan hệ tình dục trên mạng** giúp các cặp đôi duy trì sự gắn kết.
Some people feel awkward about cybersex, while others enjoy it.
Một số người cảm thấy ngại về **quan hệ tình dục trên mạng**, trong khi số khác lại thích thú.
She warned him to be careful with cybersex, reminding him about privacy risks.
Cô ấy nhắc anh nên cẩn thận với **quan hệ tình dục trên mạng**, nhấn mạnh về những rủi ro về quyền riêng tư.