اكتب أي كلمة!

"cybernetics" بـVietnamese

điều khiển học

التعريف

Điều khiển học là ngành khoa học nghiên cứu cách các hệ thống như máy móc, con người và sinh vật kiểm soát và truyền đạt thông tin, đặc biệt với công nghệ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Điều khiển học' chủ yếu dùng trong bối cảnh học thuật, khoa học, kỹ thuật, đặc biệt liên quan đến robotics, trí tuệ nhân tạo, và các mô hình sinh học. Không nên nhầm lẫn với 'an ninh mạng' hoặc 'không gian mạng'.

أمثلة

Cybernetics studies how machines and humans communicate with each other.

**Điều khiển học** nghiên cứu cách máy móc và con người giao tiếp với nhau.

Many universities offer courses in cybernetics.

Nhiều trường đại học có các khóa học về **điều khiển học**.

Robots use principles from cybernetics to work.

Robot sử dụng các nguyên lý của **điều khiển học** để hoạt động.

Cybernetics is at the heart of modern artificial intelligence research.

**Điều khiển học** là trọng tâm trong nghiên cứu trí tuệ nhân tạo hiện đại.

In medicine, cybernetics helps create advanced prosthetic limbs.

Trong y học, **điều khiển học** giúp tạo ra các chi giả tiên tiến.

If you're interested in how technology can mimic life, you might enjoy studying cybernetics.

Nếu bạn quan tâm đến việc công nghệ có thể mô phỏng sự sống, có thể bạn sẽ thích học **điều khiển học**.