اكتب أي كلمة!

"cyanotic" بـVietnamese

tím tái

التعريف

Chỉ tình trạng da, môi hoặc móng có màu xanh tím do thiếu oxy trong máu, thường báo hiệu vấn đề sức khỏe.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ dùng trong ngữ cảnh y tế, không dùng trong trò chuyện hàng ngày. Thường kết hợp với 'môi', 'đầu ngón tay', 'bệnh nhân'. Không giống 'xianua'.

أمثلة

The child's lips looked cyanotic in the cold air.

Môi của đứa trẻ trông **tím tái** khi ở ngoài trời lạnh.

The nurse noticed cyanotic fingers when checking the patient.

Y tá nhận thấy những ngón tay **tím tái** khi kiểm tra bệnh nhân.

His toes turned cyanotic after being in icy water.

Ngón chân của anh ấy đã trở nên **tím tái** sau khi ở trong nước lạnh.

If a person's lips look cyanotic, it might mean they're not getting enough oxygen.

Nếu môi của ai đó trông **tím tái**, có thể họ không nhận đủ oxy.

After running the marathon, he wasn't just tired—his hands had gone cyanotic.

Sau khi chạy marathon, anh ấy không chỉ mệt mà tay còn **tím tái**.

Doctors became concerned when the baby appeared cyanotic during the examination.

Các bác sĩ bắt đầu lo lắng khi em bé có vẻ **tím tái** trong lúc khám.