"cyanosis" بـVietnamese
التعريف
Tím tái là hiện tượng da hoặc môi trở nên xanh tím do lượng oxy trong máu thấp. Đây có thể là dấu hiệu của các vấn đề về hô hấp hoặc tim mạch.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
"Tím tái" là thuật ngữ y học, chủ yếu dùng trong môi trường bệnh viện hoặc bởi nhân viên y tế. Các cụm như "tím tái trung tâm" và "tím tái ngoại vi" chỉ vùng bị ảnh hưởng.
أمثلة
The doctor noticed cyanosis on the baby's lips.
Bác sĩ nhận thấy **tím tái** trên môi em bé.
People with severe asthma may develop cyanosis.
Những người bị hen nặng có thể xuất hiện **tím tái**.
Cyanosis can be a sign of heart disease.
**Tím tái** có thể là dấu hiệu của bệnh tim.
If you see cyanosis in someone's fingers, they may have a serious oxygen problem.
Nếu bạn thấy **tím tái** ở ngón tay ai đó, có thể họ đang gặp vấn đề nghiêm trọng về oxy.
Nurses check for cyanosis when a patient has trouble breathing.
Y tá kiểm tra **tím tái** khi bệnh nhân khó thở.
Seeing cyanosis usually means you should get medical help right away.
Khi thấy **tím tái**, bạn nên đi khám ngay lập tức.