"cutty" بـVietnamese
التعريف
'Cutty' là từ cũ hoặc phương ngữ chỉ sự nhỏ, ngắn, thường dùng cho ly whisky nhỏ tại Scotland. Đôi khi dùng thân mật để gọi người hoặc vật bé nhỏ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường gặp trong tiếng Anh Scotland hoặc Anh nông thôn, hiếm dùng trong Anh chuẩn hiện đại. Hay xuất hiện trong cụm 'cutty glass' (ly whisky nhỏ), hoặc làm biệt danh thân mật.
أمثلة
He poured whisky into a cutty glass.
Anh ấy rót whisky vào ly **nhỏ**.
The puppy had cutty little legs.
Chú cún ấy có đôi chân **nhỏ xíu**.
My grandmother called me cutty when I was little.
Bà tôi gọi tôi là **nhỏ xíu** khi tôi còn bé.
Can I get my whisky in a cutty glass, please?
Cho tôi whisky trong ly **nhỏ** được không?
She handed him a cutty glass and smiled.
Cô ấy đưa cho anh ấy một ly **nhỏ** và mỉm cười.
That poem’s about a cheeky cutty lass, you know.
Bài thơ đó nói về một cô gái **nhỏ nhắn** tinh nghịch đấy.