"cutie" بـVietnamese
cưngdễ thương
التعريف
Từ thân mật để chỉ người hoặc vật trông rất dễ thương, đáng yêu hoặc hấp dẫn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Rất thân mật, dùng cho trẻ em, thú cưng, người thân thiết hoặc người yêu. Tùy ngữ cảnh có thể hàm ý dễ thương hoặc tán tỉnh dễ thương. "Cutie pie" còn thân mật hơn.
أمثلة
Your baby is such a cutie!
Em bé của bạn thật là **cưng** quá!
Look at that cutie puppy!
Nhìn con cún **dễ thương** kia kìa!
She's a real cutie in that dress.
Cô ấy thực sự **dễ thương** trong chiếc váy đó.
Hey cutie, what's up?
Chào **cưng**, khoẻ không?
Don't be shy, you little cutie!
Đừng ngại ngùng nhé, **cưng nhỏ** ơi!
You're a total cutie when you smile like that.
Khi bạn cười như vậy trông bạn **dễ thương** lắm.